Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
watch over




watch+over

[watch over]
saying && slang
care for, protect, look after
"Who watches over you, Kari?" "My Guardian Angel, that's who."



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.