Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
withstool




withstool
Xem withstand


/wi 'st nd/

động từ withstood
chống lại, chống cự; chịu đựng
to withstand a siege chống lại một cuộc bao vây
to withstand hard wear chịu được mòn


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.