Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
xích


[xích]
chain
Xích xe đạp
A bicycle chain
Xích này hơi chùng
The chain is a bit slack
to chain
Xích con chó lại
To put a dog on a chain
Con chó bị xích vào cột / cũi
The dog was chained to the post/its kennel
Xích chân / cổ tay ai lại
To chain somebody's legs/wrists
Xích hai tên cướp lại với nhau
To chain two robbers together



danh từ, động từ chain


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.