Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt chuyên ngành (English Vietnamese Specialization Dictionary)
abort


    abort /ə'bɔ:t/
nội động từ
sẩy thai; đẻ non ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
(sinh vật học) không phát triển, thui
ngoại động từ
làm sẩy thai, phá thai
    Chuyên ngành kỹ thuật
bỏ
gạt bỏ
hủy bỏ
kết thúc bất thường
ngừng
ngưng dừng hơi sớm
phá hủy
phá thai
sự hủy
    Lĩnh vực: toán & tin
bãi bỏ
bỏ ngang
hủy
    Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
cắt mạch hơi sớm
    Lĩnh vực: y học
Chặn tiến triển Sảy thai Không phát triển, thui

Related search result for "abort"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.