Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
acre





acre
['eikə]
danh từ
mẫu Anh (khoảng 0,4 hecta)
cánh đồng, đồng cỏ
broad acres
đồng ruộng, cánh đồng
God's acre
nghĩa địa, nghĩa trang


/acre/

danh từ
mẫu Anh (khoảng 0, 4 hecta)
cánh đồng, đồng cỏ
broad acres đồng ruộng, cánh đồng
God's acre nghĩa địa, nghĩa trang

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "acre"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.