Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Acroclinium


noun
genus of herbs and shrubs of Australia and South Africa: everlasting flower;
most species usually placed in genus Helipterum
Syn:
genus Acroclinium
Hypernyms:
asterid dicot genus
Member Meronyms:
pink-and-white everlasting, pink paper daisy, Acroclinium roseum


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.