Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
acupuncture





acupuncture
['ækjupʌηkt∫ə]
danh từ
(y học) thuật châm cứu
ngoại động từ
châm cứu


/'ækjupʌɳktʃə/

danh từ
(y học) thuật châm cứu

Related search result for "acupuncture"
  • Words contain "acupuncture" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    châm cứu châm

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.