Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
advisor




advisor
[əd'vaizə]
Cách viết khác:
adviser
[əd'vaizə]
như adviser


/əd'vaizə/ (advisor) /əd'vaizə/

danh từ
người khuyên bảo, người chỉ bảo, cố vấn
legal adviser cố vấn pháp lý

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "advisor"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.