Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
angiocardiogram


noun
a series of X rays representing the action of the heart and its blood vessels after the injection of a radiopaque substance
Hypernyms:
roentgenogram, X ray, X-ray, X-ray picture, X-ray photograph


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.