Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
archive



I - noun
a depository containing historical records and documents
Derivationally related forms:
archivist, archival
Hypernyms:
depository, deposit, depositary, repository
Hyponyms:
chancery

II - verb
put into an archive
Syn:
file away
Hypernyms:
collect, pull in
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- They archive the newspapers


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.