attire
attire | [ə'taiə] |  | danh từ | |  | quần áo; đồ trang điểm | |  | sừng hươu, sừng nai |  | ngoại động từ | |  | mặc quần áo cho; trang điểm cho | |  | simply attired | | ăn mặc giản dị |
/ə'taiə/
danh từ
quần áo; đồ trang điểm
sừng hươu, sừng nai
ngoại động từ
mặc quần áo cho; trang điểm cho simply attired ăn mặc giản dị
|
|