Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
auditorial




auditorial
[,ɔ:di'tɔ:riəl]
tính từ
(thuộc) sự kiểm tra sổ sách


/,ɔ:di'tɔ:riəl/

tính từ
(thuộc) sự kiểm tra sổ sách

Related search result for "auditorial"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.