Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bùn



noun
Mud
làm cỏ sục bùn to weed grass and stir mud
rẻ như bùn dirtcheap
lấy bùn ao làm phân to use mud from ponds as manure

[bùn]
mud
Làm cỏ sục bùn
To weed and stir mud
Lấy bùn ao làm phân
To use mud from ponds as manure
Gần bùn mà chẳng hôi tanh mùi bùn
The sun is never worse for shining on a dunghill
Bùn vấy đầy người anh ta
He was covered in mud from head to foot



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.