Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
barricado


verb
block off with barricades
Syn:
barricade
Derivationally related forms:
barricade (for: barricade)
Hypernyms:
obstruct, obturate, impede, occlude, jam,
block, close up
Verb Frames:
- Somebody ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.