Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
basidium




basidium
[bə'sidiəm]
danh từ, số nhiều basidia bə'sidiə
(thực vật học) đảm của nấm


/bə'sidiəm/

(bất qui tắc) danh từ, số nhiều basidia /bə'sidiə/
(thực vật học) đảm của nấm


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.