Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
billion





billion
1,000,000,000

billion

A billion is a thousand million. The Earth is billions of years old.

['biljən]
danh từ
(Anh, Đức) một nghìn tỉ
(Mỹ) một tỉ



(Tech) một tỷ, một ngàn triệu


một nghìn tỉ (10 12 ) (ở Anh), (10 9 ) (ở mỹ)

/'biljən/

danh từ
(Anh, Đức) nghìn tỉ
Pháp tỉ nghìn triệu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "billion"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.