braquer
ngoại động từ
chĩa
    Braquer un revolver chĩa súng lục
hướng về, đưa về
    Braquer les yeux sur quelqu'un đưa mắt nhìn ai
phản nghĩa
    Détourner
lái vòng (xe ô tô, máy bay)
(nghĩa bóng) khiến cho chống lại
    Braquer quelqu'un contre un projet khiến ai chống lại một dự án
nội động từ
vòng, quành
    Une automobile qui braque mal xe ô tô vòng dở (đường vòng phải lớn)


Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co