bà o
noun
plane dăm bà o wood shavings
Feudal court robe
verb
To smooth with a plane bà o một tấm ván to smooth a plank ruột như bà o to feel a wrench in one's heart
 | [bà o] |  | danh từ | |  | plane | |  | dăm bà o | | wood shavings | |  | feudal court robe | |  | dressing-gown |  | động từ | |  | to plane, to shave, to smooth with a plane | |  | bà o một tấm ván | | to smooth a plank | |  | ruột như bà o | | to feel a wrench in one's heart |
|
|