Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bê



noun
Calf
thịt bê Veal
verb
To carry
bê tảng đá to carry a slab of stone
To interlard
bê khẩu hiệu vào thơ ca to interlard poetry with slogans

[bê]
calf; heifer
Thịt bê
Veal
to carry with both hands
Bê tảng đá
To carry a slab of stone
to interlard
Bê khẩu hiệu vào thơ ca
To interlard poetry with slogans



Giá»›i thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ Ä‘iển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Há»c từ vá»±ng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.