 | [bó] |
 | động từ. |
|  | to bind, to bundle, tie in a bundle |
|  | lúa đã bó xong |
| the rice has been bound in sheaves |
|  | thá»m nhà bó đá |
| a house's foundation bound with stones |
|  | to wrap closely, to mould; pinch |
|  | chiếc áo bó sát lấy thân |
| the dress moulded her body |
|  | chân nó bó bột |
| his leg is in a cast |
 | danh từ. |
|  | bundle, bunch, sheaf |
|  | một bó hoa |
| a bunch of flowers, a bouquet |
|  | bó đuốc |
| a torch (made of a bundle of sticks) |