 | appliquer; enduire; étendre |
|  | Bôi mà u |
| appliquer des couleurs |
|  | Bôi sáp |
| enduire de pommade; pommader |
|  | Bôi một lớp sơn |
| étendre une couche de peinture |
|  | như bôi bác |
|  | Công việc bôi ra |
| bâcler son travail |
|  | crées ses histoires |
|  | Báºn lắm rồi, đừng bôi ra nữa |
| on est déjà très occupé, ne créez plus des histoires |
|  | (tiếng địa phương) effacer; essuyer |
|  | Bôi bảng |
| effacer le tableau noir |