Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cầu tài


[cầu tài]
to seek wealth
Nụ cười cầu tài
Flattering smile; ingratiating smile



To seek wealth
cái cười cầu tài a flattering smile


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.