Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cục mịch



adjective
chimsy; lumpish
thân hình cục mịch A lumpish body

[cục mịch]
tính từ
lumpish; rough, clumsy
thân hình cục mịch
A lumpish body



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.