Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cực đoan


[cực đoan]
extreme
Xu hướng cực đoan
Extremism
Hành động một cách cực đoan
To go to extremes


Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.