Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cantonment




cantonment
[kən'tu:nmənt]
danh từ
(quân sự) sự chia quân đóng từng khu vực có dân cư; sự đóng quân


/kən'tu:nmənt/

danh từ
(quân sự) sự chia quân đóng từng khu vực có dân cư; sự đóng quân

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cantonment"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.