Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
carapace




carapace
['kæræpeis]
danh từ
mai (cua, rùa); giáp (tôm)


/'kæræpeis/

danh từ
mai (cua, rùa); giáp (tôm)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "carapace"
  • Words contain "carapace" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    mu mai

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.