Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cart





cart


cart

A cart is a wheeled vehicle that is pulled or pushed by an animal or a person.

[kɑ:t]
danh từ
xe bò, xe ngựa (hai bánh để chở hàng)
a horse and cart
xe một ngựa; xe độc mã
to put the cart before the horse
làm ngược, làm trái khoáy; lấy kết quả làm nguyên nhân
ngoại động từ
chở bằng xe bò, chở bằng xe ngựa



(Tech) xe đẩy (để đồ)

/kɑ:t/

danh từ
xe bò, xe ngựa (hai bánh để chở hàng) !to be the cart
(từ lóng) ở trong tình thế lúng túng khó khăn !to put the cart before the horse
làm ngược, làm trái khoáy; lấy kết quả làm nguyên nhân

ngoại động từ
chở bằng xe bò, chở bằng xe ngựa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cart"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.