Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
cassement


[cassement]
danh từ giống đực
(Cassement de tête) sự nhức đầu nhức óc (vì ồn ào, vì công việc túi bụi...)
(tiếng lóng, biệt ngữ) như casse 3
(từ hiếm, nghĩa ít dùng) như cassage



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.