Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
cephalosporin


noun
one of several broad spectrum antibiotic substances obtained from fungi and related to penicillin (trade names Mefoxin);
addition of side chains has produced semisynthetic antibiotics with greater antibacterial activity
Syn:
Mefoxin
Usage Domain:
trade name (for: Mefoxin)
Hypernyms:
antibiotic, antibiotic drug
Hyponyms:
cefadroxil, Ultracef, cefoperazone, Cefobid, cefotaxime,
Claforan, ceftazidime, Fortaz, Tazicef, ceftriaxone, Rocephin,
cefuroxime, Ceftin, Zinacef, cephalexin, Keflex, Keflin,
Keftab, cephalothin


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.