Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
cerebrum


noun
anterior portion of the brain consisting of two hemispheres;
dominant part of the brain in humans
Hypernyms:
neural structure
Part Holonyms:
telencephalon
Part Meronyms:
fissure of Rolando, Rolando's fissure, central sulcus, sulcus centralis, fissure of Sylvius,
Sylvian fissure, lateral cerebral sulcus, sulcus lateralis cerebri, hemisphere, cerebral hemisphere, cerebral cortex,
cerebral mantle, pallium, cortex, gyrus, convolution


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.