Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chằm



verb
To run with big thread
chằm áo tơi to run a raincoat with big thread

[chằm]
động từ.
To run with big thread; sew (on/to), sew together
chằm áo tơi
to run a raincoat with big thread
danh từ
bog, morass, swamp, marsh; submerged/flooded area



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.