Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chồm chỗm



adj
Squatting
ngồi chồm chỗm xem chọi gà to sit squatting and look at a cock-fight, to look squatting at a cock-fight

[chồm chỗm]
tính từ
squatting (cũng chềm chễm)
ngồi chồm chỗm xem chọi gà
to sit squatting and look at a cock-fight, to look squatting at a cock-fight
crouch down



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.