Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
che


couvrir; voiler; occulter; cacher; masquer; offusquer
Che mặt
couvrir le visage
Mây che mặt trời
nuage qui voile le soleil
Che đèn pha
occulter un phare
Che sự thật
cacher la vérité
Che phong cảnh
masquer le paysage
Tóc che trán
cheveux qui offusquent le front
gió chiều nào, che chiều ấy
aller selon le vent; tourner à tous les vents; crier vive le roi, vive la ligue; avoir l'habit selon le froid



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.