Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chặm



verb
to sop up. to dab

[chặm]
to dab; to dry; to mop
Chặm nước mắt cho người yêu
To dry one's sweetheart's tears
Chặm mồ hôi trên trán
To mop the sweat from one's brow



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.