Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
classification




classification
[,klæsifi'kei∫n]
danh từ
sự phân loại



(Tech) phân loại, phân hạng, xếp hạng, phép phân loại


(thống kê) sự phân loại, sự phân lớp, sự phân hạng
attributive c. sự phân theo thuộc tính
automatic c. sự phân loại tự động
manifold c. sự phân theo nhiều dấu hiệu
marginal c. sự phân loại biên duyên
one-way c. sự phân loại theo một dấu hiệu
two-way c. sự phân loại theo hai dấu hiệu

/,klæsifi'keiʃn/

danh từ
sự phân loại

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "classification"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.