|
Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
clockwork
clockwork![](img/dict/02C013DD.png) | ['klɔkwə:k] | ![](img/dict/46E762FB.png) | danh từ | | ![](img/dict/CB1FF077.png) | bộ máy đồng hồ | | ![](img/dict/9F47DE07.png) | like a clockwork | | đều đặn như một cái máy | ![](img/dict/46E762FB.png) | tính từ | | ![](img/dict/CB1FF077.png) | đều đặn, máy móc như một cái máy; như bộ máy đồng hồ | | ![](img/dict/9F47DE07.png) | with clockwork precision | | chính xác như bộ máy đồng hồ |
/'klɔkwə:k/
danh từ
bộ máy đồng hồ like clockwork đều đặn như một cái máy
tính từ
đều đặn, máy móc như một cái máy; như bộ máy đồng hồ with clockwork precision chính xác như bộ máy đồng hồ
|
|
|
|