Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cold-shoulder




cold-shoulder
[,kould'∫ouldə]
ngoại động từ
lạnh nhạt (với ai), hờ hững, phớt lờ (ai)


/'kould'ʃouldə/

ngoại động từ
lạnh nhạt (với ai), hờ hững, phớt lờ (ai)

Related search result for "cold-shoulder"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.