Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
comprehensiveness




comprehensiveness
[,kɔmpri'hensivnis]
danh từ
tính chất bao hàm; tính chất toàn diện
sự mau hiểu, sự sáng ý


/,kɔmpri'hensivnis/

danh từ
tính chất bao hàm; tính chất toàn diện
sự mau hiểu, sự sáng ý

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "comprehensiveness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.