Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
condolence




condolence
[kən'douləns]
danh từ, thường ở số nhiều
lời chia buồn
to present one's condolences to somebody
ngỏ lời chia buồn với ai
a letter of condolence
thư chia buồn
please accept my condolences
xin hãy nhận những lời chia buồn của tôi


/kən'douləns/

danh từ, (thường) số nhiều
lời chia buồn
to present one's condolences to somebody ngỏ lời chia buồn với ai

Related search result for "condolence"
  • Words contain "condolence" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    ai điếu chia

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.