Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
conducting


noun
1. the way of administering a business
Derivationally related forms:
conduct
Hypernyms:
administration, disposal
2. the direction of an orchestra or choir
- he does not use a baton for conducting
Derivationally related forms:
conduct
Hypernyms:
management, direction


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.