Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
conte


[conte]
danh từ giống đực
truyện hoang tưởng
câu chuyện bịa đặt
conte à dormir debout
truyện kì quặc
conte bleu
truyện hoang đường
conte d'enfants; conte de bonnes femmes; conte de vieilles; conte de grand-mères
câu chuyện ngớ ngẩn
conte de fées
truyện thần tiên, truyện thần thoại
đồng âm Compte, comte



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.