Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
corrosion-resistant


adjective
impervious to corrosion
- he was a great believer in the corrosion-resistant qualities of cast iron
Similar to:
impervious, imperviable


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.