Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
couramment


[couramment]
phó từ
dễ dàng, thông thạo
Lire couramment
đọc thông thạo
thông thường
On croit couramment que
thông thường người ta tin rằng
phản nghĩa Difficilement. Rarement



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.