Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Hàn (English Korean Dictionary)
crow



crow
n, vi, 수탉의 울음소리, (갓난애의)환성, 까마귀, 까마귀자리, =CROWBAR, 크로사람(북미 인디언의 한 종족), 크로말, (수탉이)울다, 때를 알리다, (갓난애가 기뻐서)소리지르다, 환성을 올리다, 의기 양양해지다

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "crow"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.