 | [cuối tuần] |
| |  | weekend |
| |  | Chúc bạn cuối tuần vui vẻ! |
| | Have a good weekend! |
| |  | Cuối tuần bạn thường làm gì? |
| | What do you do at the weekends?; What do you do (on) weekends? |
| |  | Cuối tuần tôi thích ở nhà |
| | I like to spend my weekends at home |
| |  | Ông ấy mời tôi về nhà ông ấy nghỉ cuối tuần |
| | He invited me to his house for the weekend |