Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cumin





cumin
['kʌmin]
Cách viết khác:
cummin
['kʌmin]
danh từ
(thực vật học) cây thìa là Ai-cập


/'kʌmin/ (cummin) /'kʌmin/

danh từ
(thực vật học) cây thìa là Ai-cập

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cumin"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.