Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cung cấp


[cung cấp]
to supply; to furnish; to provide; to accommodate somebody with something
Cung cấp chứng cứ
To produce evidence; To provide proof
Sự cung cấp nước cho một thành phố lớn
The water supply to a large city



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.