Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cám



noun
Bran

[cám]
danh từ
Bran
cám lợn
mash (for pigs)
tình tấm cám nghĩa đèo bòng
conjugal love and affection of friends



Giá»›i thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ Ä‘iển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Há»c từ vá»±ng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.