Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
cương


bride; rênes
Cầm cương
tenir la bride
Buông cương
lâcher les rênes
(sân khấu) improviser; parler d'abondance
(ít dùng) rigide
Lúc cương lúc nhu
tantôt rigide, tantôt souple
gonflé; (sinh vật học, sinh lý học) érectile; intumescent
Vú cương sữa
mamelle gonflée de lait



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.