Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cước



noun
Foot
noun
Transportation charges

[cước]
foot
silk thread; catgut
xem tiền cước
chilblain
phát cước
to be frost-bitten



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.